Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷幻剂迷幻劑

mí huàn jì

迷幻剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷幻剂 trong tiếng Việt

chất gây ảo giác; chất hướng thần

Tra từ liên quan