迷幻蘑菇 mí huàn mó gu 迷幻蘑菇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迷幻蘑菇 trong tiếng Việt nấm psilocybin; nấm ma thuật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan