Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷幻蘑菇

mí huàn mó gu

迷幻蘑菇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷幻蘑菇 trong tiếng Việt

nấm psilocybin; nấm ma thuật

Tra từ liên quan