Kết quả tra từ “迭起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迭起dié qǐ
迭起: liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại
高潮迭起gāo cháo dié qǐ
高潮迭起: mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác