Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迭起

dié qǐ

迭起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迭起 trong tiếng Việt

  1. liên tục phát sinh
  2. phát sinh lặp đi lặp lại
Tra từ liên quan