高潮迭起
高潮迭起 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 高潮迭起 trong tiếng Việt
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác