Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高潮迭起

gāo cháo dié qǐ

高潮迭起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高潮迭起 trong tiếng Việt

mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác

Tra từ liên quan