Kết quả tra từ “迟钝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迟钝chí dùn
迟钝: chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
味觉迟钝wèi jué chí dùn
味觉迟钝: chứng giảm vị giác; mất vị giác