Kết quả cho “迟钝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
chứng giảm vị giác; mất vị giác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
chứng giảm vị giác; mất vị giác