Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迟钝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迟钝chí dùn

迟钝: chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)

Cụm từ
味觉迟钝wèi jué chí dùn

味觉迟钝: chứng giảm vị giác; mất vị giác

Cụm từ