Kết quả tra từ “连锁反应”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连锁反应lián suǒ fǎn yìng
连锁反应: phản ứng dây chuyền
核连锁反应hé lián suǒ fǎn yìng
核连锁反应: phản ứng dây chuyền hạt nhân