Kết quả tra từ “连枷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连枷lián jiā
连枷: cái đập lúa
连枷胸lián jiā xiōng
连枷胸: chấn thương lồng ngực phập phều (y học)