Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连枷連枷

lián jiā

连枷 là gì?

连枷 [lián jiā] có nghĩa là cái đập lúa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连枷 trong tiếng Việt

cái đập lúa

Cách đọc và ghi nhớ 连枷

连枷 được đọc là lián jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái đập lúa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan