连枷胸連枷胸 lián jiā xiōng 连枷胸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连枷胸 trong tiếng Việt chấn thương lồng ngực phập phều (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan