Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “连体婴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
连体婴
lián tǐ yīng

song sinh dính liền

Cụm từ
连体婴儿
lián tǐ yīng ér

cặp song sinh dính liền; song sinh Siam

Cụm từ