Kết quả tra từ “连体婴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连体婴lián tǐ yīng
连体婴: song sinh dính liền
连体婴儿lián tǐ yīng ér
连体婴儿: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam