Kết quả tra từ “违约”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违约wéi yuē
违约: vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
违约金wéi yuē jīn
违约金: phí phạt
信贷违约掉期xìn dài wéi yuē diào qī
信贷违约掉期: hoán đổi nợ xấu (tài chính)