Kết quả cho “违约”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
phí phạt
hoán đổi nợ xấu (tài chính)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
phí phạt
hoán đổi nợ xấu (tài chính)