Kết quả tra từ “违禁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违禁wéi jìn
违禁: vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép
违禁药品wéi jìn yào pǐn
违禁药品: thuốc bất hợp pháp
违禁品wéi jìn pǐn
违禁品: hàng hóa bị cấm; hàng lậu