Kết quả tra từ “违反”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违反wéi fǎn
违反: vi phạm (pháp luật)
违反宪法wéi fǎn xiàn fǎ
违反宪法: vi phạm hiến pháp