Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “远期”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
远期yuǎn qī

远期: dài hạn; vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả); viết tắt của 遠期合約|远期合约[yuan3 qi1 he2 yue1]

Viết tắt
远期合约yuǎn qī hé yuē

远期合约: hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

Cụm từ