Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进身jìn shēn

进身: được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn

Cụm từ
进身之阶jìn shēn zhī jiē

进身之阶: bàn đạp để có quyền lực lớn hơn hoặc cấp bậc cao hơn

Cụm từ