Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进身之阶進身之階

jìn shēn zhī jiē

进身之阶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进身之阶 trong tiếng Việt

bàn đạp để có quyền lực lớn hơn hoặc cấp bậc cao hơn

Tra từ liên quan