Kết quả tra từ “进度”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进度jìn dù
进度: tốc độ tiến triển
进度表jìn dù biǎo
进度表: biểu đồ tiến độ; lịch trình
进度条jìn dù tiáo
进度条: (máy tính) thanh tiến độ
照进度zhào jìn dù
照进度: đúng tiến độ