Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进度条進度條

jìn dù tiáo

进度条 là gì?

进度条 [jìn dù tiáo] có nghĩa là (máy tính) thanh tiến độ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进度条 trong tiếng Việt

(máy tính) thanh tiến độ

Cách đọc và ghi nhớ 进度条

进度条 được đọc là jìn dù tiáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) thanh tiến độ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan