Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进度表進度表

jìn dù biǎo

进度表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进度表 trong tiếng Việt

biểu đồ tiến độ; lịch trình

Tra từ liên quan