Kết quả tra từ “进化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进化jìn huà
进化: tiến hóa; LT:個|个[ge4]
进化论jìn huà lùn
进化论: thuyết tiến hóa của Darwin
激进化jī jìn huà
激进化: sự cực đoan hóa; làm cho cực đoan