进化進化 jìn huà 进化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进化 trong tiếng Việt tiến hóaLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan