Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进化進化

jìn huà

进化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进化 trong tiếng Việt

  1. tiến hóa
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan