Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进出”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进出jìn chū

进出: ra vào; đi qua

Cụm từ
进出境jìn chū jìng

进出境: ra vào một quốc gia

Cụm từ
进出口jìn chū kǒu

进出口: xuất nhập khẩu

Cụm từ
中航技进出口有限责任公司Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sī

中航技进出口有限责任公司: Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)

Cụm từ
中国进出口银行Zhōng guó Jìn chū kǒu Yín háng

中国进出口银行: Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)

Cụm từ
中国精密机械进出口公司Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sī

中国精密机械进出口公司: Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)

Cụm từ