进出口 là gì?
进出口 [jìn chū kǒu] có nghĩa là xuất nhập khẩu.
Nghĩa của từ 进出口 trong tiếng Việt
xuất nhập khẩu
Cách đọc và ghi nhớ 进出口
进出口 được đọc là jìn chū kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất nhập khẩu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .