Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进出進出

jìn chū

进出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进出 trong tiếng Việt

  1. ra vào
  2. đi qua
Tra từ liên quan