Kết quả tra từ “进一步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进一步jìn yī bù
进一步: tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
百尺竿头,更进一步bǎi chǐ gān tóu , gèng jìn yī bù
百尺竿头,更进一步: theo nghĩa đen: sau khi leo lên trăm thước trên cột, còn nên tiến xa hơn nữa (thành ngữ); nghĩa bóng: dù đã đạt được một mức độ thành công, vẫn…