Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “近距离”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
近距离jìn jù lí

近距离: cự ly gần

Cụm từ
近距离无线通讯jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

近距离无线通讯: (máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

Cụm từ
拉近距离lā jìn jù lí

拉近距离: đưa mọi người lại gần nhau hơn

Cụm từ