Kết quả tra từ “近端”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近端jìn duān
近端: (giải phẫu) gần phía gốc
近端胞浆jìn duān bāo jiāng
近端胞浆: bào tương gần phía gốc