Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近端

jìn duān

近端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近端 trong tiếng Việt

(giải phẫu) gần phía gốc

Tra từ liên quan