Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “运费”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
运费yùn fèi

运费: phí vận chuyển

Cụm từ
运出运费yùn chū yùn fèi

运出运费: cước phí vận chuyển ra ngoài (kế toán)

Cụm từ
空运费kōng yùn fèi

空运费: cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)

Cụm từ
海运费hǎi yùn fèi

海运费: cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển

Cụm từ