Kết quả cho “运费”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phí vận chuyển
cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển
cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)
cước phí vận chuyển ra ngoài (kế toán)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phí vận chuyển
cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển
cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)
cước phí vận chuyển ra ngoài (kế toán)