Kết quả tra từ “迎新”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎新yíng xīn
迎新: đón năm mới; chào đón khách mới; mở rộng, đón nhận sinh viên mới
送旧迎新sòng jiù yíng xīn
送旧迎新: tiễn cái cũ, đón cái mới; đặc biệt là đón năm mới