Kết quả cho “过渡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời; quyền (chính phủ)
chuyển tiếp; liên kết
chuyển tiếp
khoản vay tạm thời
kim loại chuyển tiếp (hóa học)
khoản vay chuyển tiếp