Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过渡”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过渡guò dù

过渡: chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời; quyền (chính phủ)

Cụm từ
过渡金属guò dù jīn shǔ

过渡金属: kim loại chuyển tiếp (hóa học)

Cụm từ
过渡贷款guò dù dài kuǎn

过渡贷款: khoản vay tạm thời

Cụm từ
过渡时期guò dù shí qī

过渡时期: chuyển tiếp

Cụm từ
过渡性贷款guò dù xìng dài kuǎn

过渡性贷款: khoản vay chuyển tiếp

Cụm từ
过渡性guò dù xìng

过渡性: chuyển tiếp; liên kết

Cụm từ