Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过渡過渡

guò dù

过渡 là gì?

过渡 [guò dù] có nghĩa là chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời; quyền (chính phủ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过渡 trong tiếng Việt

  1. chèo qua (bằng phà)
  2. chuyển tiếp
  3. tạm thời
  4. quyền (chính phủ)

Cách đọc và ghi nhớ 过渡

过渡 được đọc là guò dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời; quyền (chính phủ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan