Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过渡性贷款過渡性貸款

guò dù xìng dài kuǎn

过渡性贷款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过渡性贷款 trong tiếng Việt

khoản vay chuyển tiếp

Tra từ liên quan