过渡性贷款
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过渡性贷款
khoản vay chuyển tiếp
Giản thể过渡性贷款
Phồn thể過渡性貸款
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng