Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过境”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过境guò jìng

过境: đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh

Cụm từ
过境签证guò jìng qiān zhèng

过境签证: thị thực quá cảnh

Cụm từ
时过境迁shí guò jìng qiān

时过境迁: vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ)

Thành ngữ
事过境迁shì guò jìng qiān

事过境迁: Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).; Chuyện đã qua rồi

Thành ngữ