Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事过境迁事過境遷

shì guò jìng qiān

事过境迁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事过境迁 trong tiếng Việt

Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).; Chuyện đã qua rồi

Tra từ liên quan