Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过人guò rén

过人: vượt trội; xuất sắc; (bóng rổ, bóng đá, v.v.) vượt qua đối thủ

Cụm từ
才识过人cái shí guò rén

才识过人: tài năng xuất chúng (thành ngữ); nhận thức và sự nhạy bén vượt trội

Thành ngữ
才气过人cái qì guò rén

才气过人: tài năng xuất chúng (thành ngữ); sự nhạy bén và hiểu biết vượt trội

Thành ngữ