过人過人 guò rén 过人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过人 trong tiếng Việt vượt trội; xuất sắc; (bóng rổ, bóng đá, v.v.) vượt qua đối thủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan