Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “达标”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
达标dá biāo

达标: đạt tiêu chuẩn đặt ra

Cụm từ
体育达标测验tǐ yù dá biāo cè yàn

体育达标测验: bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cụm từ