Kết quả tra từ “达标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达标dá biāo
达标: đạt tiêu chuẩn đặt ra
体育达标测验tǐ yù dá biāo cè yàn
体育达标测验: bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)