Kết quả cho “边际”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giới hạn; ranh giới; biên; (kinh tế) cận biên
chi phí cận biên
lợi nhuận cận biên
không đúng trọng điểm; lệch hướng; không đâu vào đâu; không liên quan
cực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn; lạc đề; không tập trung; đi lệch chủ đề; lạc đề rất xa