Kết quả tra từ “边防”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边防biān fáng
边防: phòng thủ biên giới
边防军biān fáng jūn
边防军: lực lượng biên phòng; quân đội biên giới
边防警察biān fáng jǐng chá
边防警察: cảnh sát biên phòng
边防站biān fáng zhàn
边防站: đồn biên phòng; chốt biên giới