Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边防邊防

biān fáng

边防 là gì?

边防 [biān fáng] có nghĩa là phòng thủ biên giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边防 trong tiếng Việt

phòng thủ biên giới

Cách đọc và ghi nhớ 边防

边防 được đọc là biān fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng thủ biên giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan