边防站
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
边防站
đồn biên phòng; chốt biên giới
Giản thể边防站
Phồn thể邊防站
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng