Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “边疆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
边疆biān jiāng

边疆: khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cương; vùng biên cương

Cụm từ
边疆区biān jiāng qū

边疆区: krai (lãnh thổ hành chính của Nga)

Cụm từ
滨海边疆区Bīn hǎi Biān jiāng qū

滨海边疆区: Vùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)

Cụm từ