边疆区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
边疆区
krai (lãnh thổ hành chính của Nga)
Giản thể边疆区
Phồn thể邊疆區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng