Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边疆邊疆

biān jiāng

边疆 là gì?

边疆 [biān jiāng] có nghĩa là khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cương; vùng biên cương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边疆 trong tiếng Việt

  1. khu vực biên giới
  2. vùng biên giới
  3. biên cương
  4. vùng biên cương

Cách đọc và ghi nhớ 边疆

边疆 được đọc là biān jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cương; vùng biên cương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan