Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “边界”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
边界biān jiè

边界: ranh giới; biên giới

Cụm từ
边界线biān jiè xiàn

边界线: đường ranh giới; đường biên giới

Cụm từ
边界层biān jiè céng

边界层: lớp ranh giới

Cụm từ
中俄边界协议Zhōng É biān jiè xié yì

中俄边界协议: Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991

Cụm từ