Kết quả tra từ “辩护”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辩护biàn hù
辩护: nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ; biện hộ
辩护士biàn hù shì
辩护士: người bào chữa; người biện hộ
辩护人biàn hù rén
辩护人: người bào chữa; luật sư bào chữa