Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “输送”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
输送shū sòng

输送: vận chuyển; truyền tải; giao

Cụm từ
输送带shū sòng dài

输送带: băng chuyền

Cụm từ
输送媒介shū sòng méi jiè

输送媒介: môi trường vận chuyển

Cụm từ
利益输送lì yì shū sòng

利益输送: lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan

Cụm từ