Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输送輸送

shū sòng

输送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输送 trong tiếng Việt

vận chuyển; truyền tải; giao

Tra từ liên quan